undirectly

Trạng từ
  1. Một cách gián tiếp.
    Indirectly.
    On slices, MVN neurons could be either directly or undirectly depolarized by serotonin.
    Trên các lát cắt, tế bào thần kinh MVN có thể bị khử cực trực tiếp hoặc gián tiếp bởi serotonin.
🎬 Nghe “undirectly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish