uneducated
/ˌʌnˈɛʤəˌkeɪtəd/tính từ
- Không được giáo dục.
- Vô học, không có học thức.
Tính từ
- Không được giáo dục.Not educated.
Danh từ
- Một người thiếu học vấn.Someone who lacks education.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uneducated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish