endlessness

/ˈɛndləs/
danh từ
  • Tính vô tận, tính vĩnh viễn.
  • Tính không ngừng, tính liên tục.
Danh từ
  1. Trạng thái hoặc đặc tính là vô tận.
    The state or characteristic of being endless.
🎬 Nghe “endlessness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish