unfaithful

/ˌʌnˈfeɪθfəl/
tính từ
  • Không trung thành, phản bội.
  • Không trung thực, sai sự thật (bản báo cáo).
Tính từ
  1. Không có niềm tin tôn giáo.
    Not having religious faith.
    Từ đồng nghĩa:nonfaithful
  2. Không giữ thiện chí; không trung thành; không chung thủy.
    Not keeping good faith; disloyal; not faithful.
  3. Ngoại tình.
    Adulterous.
    Từ đồng nghĩa:nonfaithful
  4. Không trung thực hoặc ngay thẳng.
    Not honest or upright.
    Từ đồng nghĩa:nonfaithful
🎬 Nghe “unfaithful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish