unfaithful
/ˌʌnˈfeɪθfəl/tính từ
- Không trung thành, phản bội.
- Không trung thực, sai sự thật (bản báo cáo).
Tính từ
- Không có niềm tin tôn giáo.Not having religious faith.Từ đồng nghĩa:nonfaithful
- Không giữ thiện chí; không trung thành; không chung thủy.Not keeping good faith; disloyal; not faithful.
- Ngoại tình.Adulterous.Từ đồng nghĩa:nonfaithful
- Không trung thực hoặc ngay thẳng.Not honest or upright.Từ đồng nghĩa:nonfaithful
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unfaithful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish