unfaked

/ˌən-ˈfākt/
tính từ
  • Không giả, không giả mạo; thật.
Tính từ
  1. Không giả mạo.
    Not faked.
🎬 Nghe “unfaked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish