unfaithfully

/ˌən-ˈfāth-fəl/
phó từ
  • không chung thủy, phạm tội ngoại tình
  • không trung thành, phản bội
  • <bóng> không trung thực, sai sự thật (bản báo cáo)
Trạng từ
  1. Một cách không trung thực.
    In an unfaithful manner.
🎬 Nghe “unfaithfully” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish