unfamiliar

/ˌʌnfəˈmɪljɚ/
tính từ
  • Không quen, không biết, lạ.
Tính từ
  1. Strange, not familiar.
Danh từ
  1. An unfamiliar person; a stranger.
🎬 Nghe “unfamiliar” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish