booky

/ˈbʊki/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "booky". Phiên âm /ˈbʊki/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "booky" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “booky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish