dastardly
/ˈdæstɚdli/tính từ
- hèn nhát
- đê tiện, ném đá giấu tay
Tính từ
- Theo cách của một kẻ đê tiện; đánh dấu bằng sự hèn nhát; hèn nhát.In the manner of a dastard; marked by cowardice; pusillanimous.
- Nguy hiểm; bị cho là đâm sau lưng.Treacherous; given to backstabbing.
Trạng từ
- Một cách hèn nhát hoặc phản bội.In a cowardly or treacherous fashion.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “dastardly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish