unforgivable

/ˌʌnfɚˈgɪvəbəl/
tính từ
  • Không thể tha thứ được.
Tính từ
  1. Không thể tha thứ; không thể tha thứ được.
    Not forgivable; inexcusable.
    People who smuggle artifacts, blood diamonds and ivory trinkets on the black market are unforgivable in my mind.
    Trong tâm trí tôi, những kẻ buôn lậu hiện vật, kim cương máu và đồ trang sức bằng ngà voi trên thị trường chợ đen là không thể tha thứ.
🎬 Nghe “unforgivable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish