unfortunately
/ənˈfɔrtʃənətli/phó từ
- (+for sombody) một cách đáng tiếc, không may
Trạng từ
- Xảy ra do không may mắn, hoặc vì một sự việc không may nào đó.Happening through bad luck, or because of some unfortunate event.He unfortunately placed his hand on a loose brick.Anh không may đặt tay vào một viên gạch lỏng lẻo.
- Được sử dụng (như một từ trong ngoặc đơn, thường là trạng từ trong câu) để thể hiện sự thất vọng, lòng trắc ẩn, nỗi buồn, sự hối tiếc hoặc đau buồn.Used (as a parenthetical word, often a sentence adverb) to express disappointment, compassion, sorrow, regret, or grief.The houses which burned down could have been saved. Unfortunately, the fire truck had broken down on the way.Những ngôi nhà bị cháy có thể đã được cứu. Thật không may, chiếc xe cứu hỏa đã bị hỏng trên đường đi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unfortunately” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish