unforgiving
/ˌʌnfɚˈgɪvɪŋ/tính từ
- Không khoan dung; hay hiềm thù.
Tính từ
- Không sẵn lòng hoặc không thể tha thứ hoặc thể hiện lòng thương xót.Unwilling or unable to forgive or show mercy.The electorate was in an unforgiving mood.Cử tri đang ở trong một tâm trạng không thể tha thứ.
- (nghĩa bóng) Không chấp nhận sự yếu đuối.(figurative) Having no allowance for weakness.The unforgiving Arctic climate makes short work of the unprepared.Khí hậu khắc nghiệt ở Bắc Cực khiến những người không có sự chuẩn bị bị mất thời gian.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của không tha thứpresent participle and gerund of unforgive
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unforgiving” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish