unfrequented
/ˌən-frē-ˈkwen-təd/tính từ
- Ít ai lui tới, ít người qua lại.
Tính từ
- Không thường xuyên lui tới.Not frequented.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unfrequented” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish