unfrequent

tính từ
  • Ít có, hiếm có, ít xảy ra.
Tính từ
  1. (bây giờ hiếm) Không thường xuyên; không phổ biến; không xảy ra thường xuyên; không thường xuyên.
    (now rare) Not frequent; not common; not happening often; infrequent.
    Từ đồng nghĩa:rarescarceuncommon
Động từ
  1. (ngoại động) Ngừng thường xuyên; ngừng thường xuyên.
    (transitive) To stop frequenting; cease to frequent.
🎬 Nghe “unfrequent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish