unfrequent
tính từ
- Ít có, hiếm có, ít xảy ra.
Tính từ
- (bây giờ hiếm) Không thường xuyên; không phổ biến; không xảy ra thường xuyên; không thường xuyên.(now rare) Not frequent; not common; not happening often; infrequent.
Động từ
- (ngoại động) Ngừng thường xuyên; ngừng thường xuyên.(transitive) To stop frequenting; cease to frequent.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unfrequent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish