ungenerous

/ˌən-ˈjen-rəs/
tính từ
  • Không rộng lượng, không khoan hồng.
  • Không rộng rãi, không hào phóng.
Tính từ
  1. Không hào phóng; keo kiệt.
    Not generous; stingy.
🎬 Nghe “ungenerous” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish