ungodly
/ˌʌnˈgɑːdli/tính từ
- không tôn giáo, không tín ngưỡng
- (thông tục) hay quấy rầy; chướng
- (thông tục) không biết điều; không phải chăng
Tính từ
- Của một người: thiếu lòng tôn kính Thiên Chúa; của một hành động: không phù hợp với ý muốn của Thiên Chúa hoặc giáo lý tôn giáo.Of a person: lacking reverence for God; of an action: not in accordance with God's will or religious teachings.
- Vô đạo đức, tội lỗi hoặc độc ác.Immoral, sinful, or wicked.People often turn to ungodly ideas as an emotional response to trauma.Mọi người thường hướng tới những ý tưởng không tin kính như một phản ứng cảm xúc trước tổn thương.
- (thân mật) Cực đoan; vô lý.(informal) Extreme; unreasonable.We had to start our journey at an ungodly hour.Chúng tôi phải bắt đầu cuộc hành trình vào một giờ không tin kính.
Trạng từ
- (lỗi thời) Một cách vô đạo, bất kính hoặc vô duyên; vô duyên.(obsolete) In an impious, irreverent, or ungodly manner; ungodlily.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ungodly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish