ungovernable
/ˌʌnˈgʌvɚnəbəl/tính từ
- Không cai trị được, không thống trị được.
- Không dạy được, bất trị (người).
- Không kiềm chế được.
Tính từ
- Không thể quản lý được; không thể cai trị được.Not governable; unable to be governed.
- Không thể quản lý hoặc kiểm soát.Unable to be managed or controlled.a man with an ungovernable tempermột người đàn ông có tính khí khó kiểm soát
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ungovernable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish