unfurnished
/ˌʌnˈfɚnɪʃt/tính từ
- Không có đồ đạc.
- Không có, thiếu, không được cấp.
Tính từ
- Không có nội thất; không có đồ đạc.Not furnished; having no furnishings.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của đồ đạc không có đồ đạcsimple past and past participle of unfurnish
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unfurnished” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish