unfurnished

/ˌʌnˈfɚnɪʃt/
tính từ
  • Không có đồ đạc.
  • Không có, thiếu, không được cấp.
Tính từ
  1. Không có nội thất; không có đồ đạc.
    Not furnished; having no furnishings.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của đồ đạc không có đồ đạc
    simple past and past participle of unfurnish
🎬 Nghe “unfurnished” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish