unfriendly
/ˌʌnˈfrɛndli/tính từ
- không thân mật, không thân thiện
- cừu địch
- bất lợi, không thuận lợi
Tính từ
Danh từ
- Một kẻ thù.An enemy.
Trạng từ
- một cách không tử tế hoặc không thân thiện; không phải với tư cách một người bạnin an unkind or unfriendly manner; not as a friend
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unfriendly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish