unfriendly

/ˌʌnˈfrɛndli/
tính từ
  • không thân mật, không thân thiện
  • cừu địch
  • bất lợi, không thuận lợi
Tính từ
  1. Không thân thiện; thù địch; nghĩa là.
    Not friendly; hostile; mean.
    Từ đồng nghĩa:dour
  2. Không thuận lợi.
    Unfavourable.
    Từ đồng nghĩa:chilly
Danh từ
  1. Một kẻ thù.
    An enemy.
Trạng từ
  1. một cách không tử tế hoặc không thân thiện; không phải với tư cách một người bạn
    in an unkind or unfriendly manner; not as a friend
🎬 Nghe “unfriendly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish