ungainliness

/ˌʌnˈgeɪnli/
danh từ
  • Dáng điệu vụng về, dáng điệu lóng ngóng.
  • Vẻ vô duyên.
Danh từ
  1. Trạng thái vô duyên.
    The state of being ungainly.

Chưa có góp ý cho “ungainliness”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “ungainliness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish