unguent

/ˈʌŋgwənt/
danh từ
  • Thuốc bôi dẻo, thuốc cao.
  • Mỡ bôi (để bôi máy... ).
🎬 Nghe “unguent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish