unguarded

/ˌʌnˈgɑɚdəd/
tính từ
  • Không được giữ gìn, không được bảo vệ, không phòng thủ.
  • Vô ý, không chú ý.
  • Không đề phòng, không cảnh giác, khinh suất.
  • Không thận trọng, không giữ gìn.
Tính từ
  1. Không có người bảo vệ hoặc bảo vệ; dễ bị tổn thương.
    Having no guard or protection; vulnerable.
    The unguarded gatehouse was soon taken by the invading army.
    Ngôi nhà không có người bảo vệ đã sớm bị quân xâm lược chiếm giữ.
  2. Thể hiện sự thiếu thận trọng hoặc suy nghĩ.
    Displaying a lack of caution or thought.
    I let out her secret in an unguarded moment.
    Tôi đã tiết lộ bí mật của cô ấy trong một khoảnh khắc không phòng bị.
🎬 Nghe “unguarded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish