unguarded
/ˌʌnˈgɑɚdəd/tính từ
- Không được giữ gìn, không được bảo vệ, không phòng thủ.
- Vô ý, không chú ý.
- Không đề phòng, không cảnh giác, khinh suất.
- Không thận trọng, không giữ gìn.
Tính từ
- Không có người bảo vệ hoặc bảo vệ; dễ bị tổn thương.Having no guard or protection; vulnerable.The unguarded gatehouse was soon taken by the invading army.Ngôi nhà không có người bảo vệ đã sớm bị quân xâm lược chiếm giữ.
- Thể hiện sự thiếu thận trọng hoặc suy nghĩ.Displaying a lack of caution or thought.I let out her secret in an unguarded moment.Tôi đã tiết lộ bí mật của cô ấy trong một khoảnh khắc không phòng bị.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unguarded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish