ungrounded

/ˌʌnˈgraʊndəd/
tính từ
  • Không có căn cứ, không có lý do.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của unground
    simple past and past participle of unground
Tính từ
  1. Không có căn cứ; không có nền tảng hoặc cơ sở, không thực tế, sai lầm.
    Not grounded; without ground or basis, unreal, false.
    The defendant's claims are fictitious; they are entirely ungrounded in fact.
    Lời khai của bị cáo là hư cấu; trên thực tế chúng hoàn toàn không có căn cứ.
  2. (điện, điện tử) Không nối đất
    (electricity, electronics) Not connected to ground potential
    Unlike coaxial cable where the outer conductor is grounded, twisted pair is usually ungrounded.
    Không giống như cáp đồng trục có dây dẫn bên ngoài được nối đất, cáp xoắn đôi thường không được nối đất.
🎬 Nghe “ungrounded” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish