ungraspable

/ˌən-ˈgra-spə-bəl/
tính từ
  • Không hiểu được, không nhận thức được.
Tính từ
  1. Không thể với tới hoặc nắm bắt được.
    Not able to be reached or grasped.
  2. Không thể nhớ hay hiểu được.
    Not able to be remembered or comprehended.
🎬 Nghe “ungraspable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish