unhallow

/ˌən-ˈha-(ˌ)lō/
động từ
  • Xúc phạm; làm nhục.
Động từ
  1. (ngoại động) Nói một cách không thánh thiện, tức là tục tĩu; để mạo phạm.
    (transitive) To rended un-hallowed, i.e. to profane; to desecrate.
🎬 Nghe “unhallow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish