unhallowed

/ˌən-ˈha-(ˌ)lōd/
tính từ
  • Không được thánh hoá, không được tôn kính như thần thánh; không được coi là thiêng liêng.
Tính từ
  1. Không được thánh thiện hay may mắn; không thánh thiện.
    Not hallowed or blessed; unholy.
    The murderer was buried in unhallowed ground.
    Kẻ sát nhân được chôn ở nơi đất hoang.
🎬 Nghe “unhallowed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish