unguilty

/ʌnˈɡɪl.ti/
tính từ
  • không có lỗi, không tội lỗi
🎬 Nghe “unguilty” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish