unhandy
/ˌən-ˈhan-dē/tính từ
- Vụng, vụng về (người).
- Bất tiện, khó sử dụng (dụng cụ).
Tính từ
- Của một người, hay sự chuyển động: không tiện dụng; không thành thạo; hậu đậu; không khéo léo.Of a person, or movement: not handy; inept; clumsy; not dexterous.
- Lúng túng; không thuận tiện.Awkward; not convenient.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unhandy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish