unhandy

/ˌən-ˈhan-dē/
tính từ
  • Vụng, vụng về (người).
  • Bất tiện, khó sử dụng (dụng cụ).
Tính từ
  1. Của một người, hay sự chuyển động: không tiện dụng; không thành thạo; hậu đậu; không khéo léo.
    Of a person, or movement: not handy; inept; clumsy; not dexterous.
  2. Lúng túng; không thuận tiện.
    Awkward; not convenient.
🎬 Nghe “unhandy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish