unhappy
/ˌʌnˈhæpi/tính từ
- Không có hạnh phúc, khổ sở, khốn khổ.
- Không may, rủi, bất hạnh, không tốt, không hay.
Tính từ
- Không hạnh phúc; buồn.Not happy; sad.I am unhappy.Tôi không vui.
- Không hài lòng; không hài lòng.Not satisfied; unsatisfied.An unhappy customer is unlikely to return to your shop.Một khách hàng không hài lòng khó có thể quay lại cửa hàng của bạn.
- (chủ yếu ghi ngày tháng) Không may mắn; không may.(chiefly dated) Not lucky; unlucky.The doomed lovers must have been born under an unhappy star.Đôi tình nhân cam chịu chắc hẳn đã được sinh ra dưới một ngôi sao bất hạnh.
- (chủ yếu ghi ngày) Không phù hợp; không phù hợp.(chiefly dated) Not suitable; unsuitable.
Danh từ
- Một người không hạnh phúc.A person who is not happy.Leduc, as is true of many other unhappies, is largely a confessional writer: her subject is herself, and her gift is a driving, vivacious power that turns her incurable, inveterate unhappiness into a series of dramas […]Leduc, cũng như nhiều người bất hạnh khác, phần lớn là một nhà văn tỏ tình: chủ đề của cô là chính cô, và năng khiếu của cô là một sức mạnh mạnh mẽ, thúc đẩy biến nỗi bất hạnh thâm căn cố đế của cô thành một loạt vở kịch […]
Động từ
- Làm cho hoặc trở nên không hạnh phúc; làm buồn lòng.To make or become unhappy; to sadden.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unhappy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish