unheed

Động từ
  1. (ngoại động) Cố tình không chú ý hoặc chú ý đến; coi thường; phớt lờ.
    (transitive) To deliberately fail to heed or take notice of; disregard; ignore.
Danh từ
  1. Không chú ý.
    Inattention.
    Từ đồng nghĩa:heedlessness
🎬 Nghe “unheed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish