take no notice of
/teɪk noʊ ˈnoʊtɪs əv/Động từ
- (thành ngữ, ngoại động) Bỏ qua.(idiomatic, transitive) To ignore.He took no notice of the spider until it bit him.Anh ta không để ý đến con nhện cho đến khi nó cắn anh ta.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “take no notice of” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish