shrug off

/ˈʃrʌg/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "shrug off". Phiên âm /ˈʃrʌg/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "shrug off" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “shrug off” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish