monoceros

/məˈnɒsərəs/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "monoceros". Phiên âm /məˈnɒsərəs/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "monoceros" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “monoceros” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish