unitedness
danh từ
- Xem united
Danh từ
- Phẩm chất của sự đoàn kết.The quality of being united.Near-synonyms: unification, unifying, integration, integrityTừ gần đồng nghĩa: thống nhất, thống nhất, hội nhập, toàn vẹn
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unitedness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish