unitedness

danh từ
  • Xem united
Danh từ
  1. Phẩm chất của sự đoàn kết.
    The quality of being united.
    Near-synonyms: unification, unifying, integration, integrity
    Từ gần đồng nghĩa: thống nhất, thống nhất, hội nhập, toàn vẹn
🎬 Nghe “unitedness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish