unity

/ˈjunɪti/
  • phần tử đơn vị; sự thống nhất; duy nhất
Danh từ
  1. (không đếm được) Tính đồng nhất: trạng thái hay sự thật là một thực thể không thể phân chia.
    (uncountable) Oneness: the state or fact of being one undivided entity.
    Near-synonyms: unification, unionization, integration
    Từ đồng nghĩa: thống nhất, thống nhất, hội nhập
  2. Thỏa thuận; hòa hợp.
    Agreement; harmony.
  3. Một vật duy nhất không thể phân chia, được coi là hoàn chỉnh trong chính nó.
    A single undivided thing, seen as complete in itself.
  4. (kịch) Bất kỳ quy tắc nào trong ba quy tắc cổ điển của kịch: sự thống nhất của hành động (không được thừa nhận điều gì không liên quan trực tiếp đến sự phát triển của cốt truyện), sự thống nhất về địa điểm (các cảnh phải được đặt ở cùng một nơi) và sự thống nhất về thời gian (tất cả các sự kiện phải giống như có thể xảy ra trong một ngày).
    (drama) Any of the three classical rules of drama: unity of action (nothing should be admitted not directly relevant to the development of the plot), unity of place (the scenes should be set in the same place), and unity of time (all the events should be such as might happen within a single day).
🎬 Nghe “unity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish