universal

/ˌjuːnəˈvɚsəl/
tính từ
  • Thuộc vũ trụ, thuộc thế giới, thuộc vạn vật.
  • Toàn bộ, toàn thể, tất cả, chung, phổ thông, phổ biến; vạn năng.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến vũ trụ.
    Of or pertaining to the universe.
  2. Chung cho tất cả các thành viên của một nhóm hoặc lớp.
    Common to all members of a group or class.
  3. Chung cho toàn xã hội; trên toàn thế giới.
    Common to all society; worldwide.
    She achieved universal fame.
    Cô đã đạt được danh tiếng phổ quát.
  4. Không giới hạn; rộng lớn; vô hạn.
    Unlimited; vast; infinite.
Danh từ
  1. (triết học) Một đặc điểm hoặc tính chất chung của những sự vật cụ thể.
    (philosophy) A characteristic or property that particular things have in common.
🎬 Nghe “universal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish