universal
/ˌjuːnəˈvɚsəl/tính từ
- Thuộc vũ trụ, thuộc thế giới, thuộc vạn vật.
- Toàn bộ, toàn thể, tất cả, chung, phổ thông, phổ biến; vạn năng.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến vũ trụ.Of or pertaining to the universe.
- Chung cho tất cả các thành viên của một nhóm hoặc lớp.Common to all members of a group or class.
- Chung cho toàn xã hội; trên toàn thế giới.Common to all society; worldwide.She achieved universal fame.Cô đã đạt được danh tiếng phổ quát.
- Không giới hạn; rộng lớn; vô hạn.Unlimited; vast; infinite.
Danh từ
- (triết học) Một đặc điểm hoặc tính chất chung của những sự vật cụ thể.(philosophy) A characteristic or property that particular things have in common.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “universal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish