united

/juˈnaɪtɪd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của unite
tính từ
  • Hợp, liên liên kết.
  • Đoàn kết, hoà hợp.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của đoàn kết
    simple past and past participle of unite
Tính từ
  1. Tham gia vào một thực thể duy nhất.
    Joined into a single entity.
    Near-synonyms: combined, integrated
    Từ gần đồng nghĩa: kết hợp, tích hợp
    Từ đồng nghĩa:combinedintegrated
  2. Liên quan đến hoạt động chung của nhiều tác nhân.
    Involving the joint activity of multiple agents.
    The two parties stood united against the proposal.
    Hai bên đã thống nhất phản đối đề xuất này.
🎬 Nghe “united” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish