unloading
/ˌʌnˈloʊd/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của unload.
Động từ
- phân từ hiện tại và danh động từ của dỡ tảipresent participle and gerund of unload
Danh từ
- Hành động mà một cái gì đó được dỡ xuống.The act by which something is unloaded.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unloading” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish