unman

/ˌən-ˈman/
động từ
  • Làm cho yếu đuối, làm cho mềm yếu, làm cho nhu nhược.
  • Làm nản lòng, làm thoái chí; làm mất can đảm, làm mất nhuệ khí.
  • Lấy người đi, bớt người làm (trên tàu).
🎬 Nghe “unman” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish