unlocked

/ˌʌnˈlɑːk/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của unlock
Tính từ
  1. Không được bảo đảm hoặc bảo vệ bằng khóa.
    Not secured or protected by a lock.
    an unlocked door
    một cánh cửa không khóa
  2. (điện thoại di động, của điện thoại) Không bị ràng buộc với bất kỳ nhà cung cấp dịch vụ cụ thể nào.
    (mobile telephony, of a phone) Not bound to any particular carrier.
    an unlocked iPhone
    một chiếc iPhone đã được mở khóa
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của mở khóa
    simple past and past participle of unlock
🎬 Nghe “unlocked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish