unlocked
/ˌʌnˈlɑːk/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của unlock
Tính từ
- Không được bảo đảm hoặc bảo vệ bằng khóa.Not secured or protected by a lock.an unlocked doormột cánh cửa không khóa
- (điện thoại di động, của điện thoại) Không bị ràng buộc với bất kỳ nhà cung cấp dịch vụ cụ thể nào.(mobile telephony, of a phone) Not bound to any particular carrier.an unlocked iPhonemột chiếc iPhone đã được mở khóa
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của mở khóasimple past and past participle of unlock
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unlocked” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish