unluckily
/ˌʌnˈlʌkəli/phó từ
- không may, bất hạnh
Trạng từ
- Không có may mắn; Không may.Without luck; unfortunately.Từ đồng nghĩa:unfortunately
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unluckily” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish