unlucky

/ˌʌnˈlʌki/
tính từ
  • không may, xúi, rủi, đen đủi
  • khổ sở, khốn khổ
  • không tốt, không hay, gở
  • không đúng lúc
Tính từ
  1. Không may, được đánh dấu bằng sự bất hạnh.
    Unfortunate, marked by misfortune.
  2. Không may mắn.
    Inauspicious.
  3. Gặp xui xẻo.
    Having ill luck.
  4. Mang lại điều xui xẻo.
    Bringing ill luck.
🎬 Nghe “unlucky” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish