unmannered

/ˌən-ˈma-nərd/
tính từ
  • Tính bất lịch sự, vô lễ; vô giáo dục, mất dạy.
Tính từ
  1. Có cách cư xử hoặc kỹ năng xã hội kém; không lịch sự; bất lịch sự.
    Having poor manners or social skills; ill-mannered; rude.
🎬 Nghe “unmannered” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish