unmanageable
/ˌʌnˈmænɪʤəbəl/tính từ
- Khó trông nom, khó quản lý (công việc... ).
- Khó dạy; cứng đầu cứng cổ (trẻ con).
- Khó cầm, khó sử dụng (đồ vật, máy móc... ).
- Khó làm chủ được, không làm chủ được (tình hình... ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “unmanageable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish