unnumberable

Tính từ
  1. Điều đó không thể đếm được; quá nhiều để đếm.
    That cannot be numbered; too numerous to count.
🎬 Nghe “unnumberable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish