uncountable
/ˌʌnˈkaʊntəbəl/tính từ
- Không đếm được, không tính được, vô kể, vô số.
Tính từ
- Nhiều đến mức không thể đếm hết.So many as to be incapable of being counted.The reasons for our failure were as uncountable as the grains of sand on a beach.Những lý do khiến chúng ta thất bại thì không thể đếm được như những hạt cát trên bãi biển.
- (toán học) Không thể đưa vào sự tương ứng một-một với các số tự nhiên hoặc bất kỳ tập hợp con nào của chúng.(mathematics) Incapable of being put into one-to-one correspondence with the natural numbers or any subset thereof.Cantor’s “diagonal proof” shows that the set of real numbers is uncountable.“Bằng chứng đường chéo” của Cantor cho thấy tập hợp số thực là không đếm được.
- (ngữ pháp, của danh từ) Không thể sử dụng tùy ý với số hoặc mạo từ không xác định, và do đó thường không có dạng số nhiều. Ví dụ: thông tin.(grammar, of a noun) That cannot be used freely with numbers or the indefinite article, and therefore usually takes no plural form. Example: information.Many languages do not distinguish countable nouns from uncountable nouns.Nhiều ngôn ngữ không phân biệt danh từ đếm được và danh từ không đếm được.
Danh từ
- (Ngữ pháp) Danh từ không đếm được.(grammar) A noun that is uncountable.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “uncountable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish