beingless
Tính từ
- Không có sự tồn tại; không tồn tại.Devoid of being; nonexistent.
- Không có chúng sinh; không có người ở.Devoid of living beings; uninhabited.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “beingless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish