beingless

Tính từ
  1. Không có sự tồn tại; không tồn tại.
    Devoid of being; nonexistent.
  2. Không có chúng sinh; không có người ở.
    Devoid of living beings; uninhabited.
🎬 Nghe “beingless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish