peopleless

/ˈpē-pəl/
Tính từ
  1. (hiếm) Không có người; không có người ở
    (rare) Having no people; uninhabited
🎬 Nghe “peopleless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish