aweless
/ˈȯ-ləs/Tính từ
- Không sợ hãi; không sợ hãi, không sợ hãi.Without fear; fearless, unafraid.
- Muốn tôn kính; không có sự kính sợ kính trọng; bất kính.Wanting reverence; void of respectful fear; irreverent.
- (lỗi thời) Truyền cảm hứng không có gì đáng kinh ngạc.(obsolete) Inspiring no awe.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “aweless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish