aweless

/ˈȯ-ləs/
Tính từ
  1. Không sợ hãi; không sợ hãi, không sợ hãi.
    Without fear; fearless, unafraid.
    Từ đồng nghĩa:bravepresumptuousrude
  2. Muốn tôn kính; không có sự kính sợ kính trọng; bất kính.
    Wanting reverence; void of respectful fear; irreverent.
    Từ đồng nghĩa:bravepresumptuousrude
  3. (lỗi thời) Truyền cảm hứng không có gì đáng kinh ngạc.
    (obsolete) Inspiring no awe.
    Từ đồng nghĩa:bravepresumptuousrude
🎬 Nghe “aweless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish