unpremeditated

/ˌən-(ˌ)prē-ˈme-də-ˌtā-təd/
tính từ
  • Không định trước, không suy tính trước, không chủ tâm.
  • Không chuẩn bị, không sửa đoạn trước.
🎬 Nghe “unpremeditated” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish